Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mật vụ" (1)
mật vụ
Tiếng Anh
Danh từSecret Service
Các sĩ quan Mật vụ có nhiệm vụ bảo vệ các yếu nhân quan trọng.
Secret Service officers are tasked with protecting important dignitaries.
Từ liên quan "mật vụ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mật vụ" (2)
Trong lúc đấu súng với mật vụ Mỹ, Allen bắn trúng một sĩ quan.
During the gunfight with US Secret Service agents, Allen shot an officer.
Các sĩ quan Mật vụ có nhiệm vụ bảo vệ các yếu nhân quan trọng.
Secret Service officers are tasked with protecting important dignitaries.
